Kéo tiêu đề cột vào đây để nhóm
| Ngày | Số chứng từ | Loại chứng từ | Diễn giải | Số tiền | Trạng thái |
|---|
| = | ∗ | ∗ | ∗ | = | ∗ |
| 31/12/2022 | KC00012 | Kết chuyển lãi lỗ | Kết chuyển lãi lỗ tháng 12/2022 | 3.755.148.400 | Đã ghi sổ |
| 31/12/2022 | DGTG00004 | Đánh giá lại ngoại tệ | Đánh giá lại số dư USD ngày 31/12/2022 | 12.048.400 | Đã ghi sổ |
| 31/12/2022 | PBCP00012 | Phân bổ chi phí trả trước | Phân bổ chi phí trả trước tháng 12/2022 | 20.650.000 | Chưa ghi sổ |
| 31/12/2022 | KCGT00012 | Kết chuyển giá thành | Kết chuyển chi phí sản xuất tháng 12/2022 | 258.348.000 | Đã ghi sổ |
| 31/12/2022 | HTL00012 | Hạch toán chi phí lương | Hạch toán chi phí lương tháng 12/2022 | 220.006.635 | Đã ghi sổ |
| 31/12/2022 | PBCC00012 | Phân bổ CCDC | Phân bổ chi phí công cụ dụng cụ tháng 12/2022 | 13.308.337 | Đã ghi sổ |
| 31/12/2022 | KH00003 | Khấu hao TSCĐ | Khấu hao TSCĐ tháng 12/2022 | 52.285.484 | Đã ghi sổ |
| 16/12/2022 | NVK00047 | Bù trừ công nợ | Bù trừ công nợ phải thu, phải trả Hải Âu tháng 12/2022 | 32.500.000 | Chưa ghi sổ |
| 16/12/2022 | NVK00046 | Quyết toán tạm ứng | Quyết toán tạm ứng công tác TP Hồ Chí Minh 12–14/12/2022 | 3.685.000 | Đã ghi sổ |
| 16/12/2022 | NVK00045 | Nghiệp vụ khác | Phí kiểm toán BCTC năm 2022 | 49.500.000 | Đã ghi sổ |
| 10/12/2022 | NVK00044 | Nghiệp vụ khác | Ghi giảm xe tải Hino 29C-456.78 do thanh lý | 18.600.000 | Đã ghi sổ |
| 05/12/2022 | NVK00043 | Nghiệp vụ khác | Trích trước lãi vay Vietcombank tháng 12/2022 | 21.833.333 | Đã ghi sổ |
| Số dòng = 12 | | | | 4.457.913.589 | |
| Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Số tiền | Đối tượng | Tên đối tượng | Khoản mục CP |
| Phí kiểm toán BCTC năm 2022 | 6427 | 331 | 45.000.000 | NCC00019 | Công ty TNHH Kiểm toán An Việt | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
| Thuế GTGT phí kiểm toán | 1331 | 331 | 4.500.000 | NCC00019 | Công ty TNHH Kiểm toán An Việt | |