| Số kỳ | Tên kỳ | Từ ngày | Đến ngày | Đối tượng THCP | Sản phẩm | Tình trạng |
|---|
| ∗ | ∗ | = | = | ∗ | ∗ | ∗ |
| KGT00012 | Tháng 12/2022 | 01/12/2022 | 31/12/2022 | PX1 · Phân xưởng 1 | TP001, TP002 | Bước 2/4 · Đánh giá dở dang |
| KGT00011 | Tháng 11/2022 | 01/11/2022 | 30/11/2022 | PX1 · Phân xưởng 1 | TP001 | Đã kết chuyển |
| KGT00010 | Tháng 10/2022 | 01/10/2022 | 31/10/2022 | PX1 · Phân xưởng 1 | TP001, TP002 | Đã kết chuyển |
| Mã đối tượng THCP | Tên đối tượng THCP | Loại đối tượng THCP | Dở dang đầu kỳ | Phát sinh trong kỳ | Khoản giảm giá thành | Dở dang cuối kỳ | Tổng giá thành | |
| PX1 | Phân xưởng 1 | Phân xưởng | 16.900.000 | 258.348.000 | 0 | 14.681.818 | 260.566.182 | |
| Số dòng = 1 | | | 16.900.000 | 258.348.000 | 0 | 14.681.818 | 260.566.182 | |