Kéo tiêu đề cột vào đây để nhóm
| Ngày hạch toán | Số chứng từ | Diễn giải | Số tiền thu | Số tiền chi | Tài khoản ngân hàng | Đối tượng | Loại chứng từ | Trạng thái | Đối chiếu |
|---|
| = | ∗ | ∗ | = | = | ∗ | ∗ | ∗ | ∗ | ∗ |
| 16/12/2022 | NTTK00022 | Lãi tiền gửi không kỳ hạn tháng 12/2022 | 4.120.000 | | VCB · 0011001234567 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương VN | Thu tiền gửi | Đã ghi sổ | |
| 14/12/2022 | UNC00014 | Trả tiền hàng HĐ 0004390 Công ty TNHH Hồng Hà | | 120.380.000 | VCB · 0011001234567 | Công ty TNHH Hồng Hà | Trả tiền nhà cung cấp | Đã ghi sổ | |
| 13/12/2022 | NTTK00023 | Thu tiền hàng HĐ 0000128 Hải Âu | 58.300.000 | | BIDV · 12610000456789 | Công ty TNHH Thương mại Hải Âu | Thu tiền khách hàng | Đã ghi sổ | |
| 12/12/2022 | NTTK00021 | Nhận giải ngân khế ước KUV00001 | 1.000.000.000 | | VCB · 0011001234567 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương VN | Thu tiền gửi | Đã ghi sổ | 15/12/2022 |
| 12/12/2022 | UNC00013 | Nộp BHXH, BHYT, BHTN tháng 11/2022 | | 62.400.000 | VCB · 0011001234567 | Bảo hiểm xã hội quận Đống Đa | Nộp bảo hiểm | Đã ghi sổ | 15/12/2022 |
| 10/12/2022 | UNC00017 | Trả nợ gốc và lãi kỳ 2 khế ước KUV00002 | | 103.750.000 | BIDV · 12610000456789 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển VN | Ủy nhiệm chi | Đã ghi sổ | |
| 09/12/2022 | NTTK00020 | Thu tiền hàng HĐ 0000126 Sông Đà 9 | 145.600.000 | | VCB · 0011001234567 | Công ty CP Sông Đà 9 | Thu tiền khách hàng | Đã ghi sổ | 15/12/2022 |
| 09/12/2022 | SEC00003 | Rút tiền gửi VCB về nhập quỹ | | 100.000.000 | VCB · 0011001234567 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương VN | Séc tiền mặt | Đã ghi sổ | 15/12/2022 |
| 08/12/2022 | UNC00012 | Trả tiền hàng HĐ 0003392 Lan Tân | | 185.000.000 | VCB · 0011001234567 | Công ty TNHH Lan Tân | Trả tiền nhà cung cấp | Đã ghi sổ | 15/12/2022 |
| 06/12/2022 | NTTK00019 | Thu tiền hàng HĐ 0000121 Trần Anh | 86.900.000 | | VCB · 0011001234567 | Công ty TNHH Trần Anh | Thu tiền khách hàng | Đã ghi sổ | 15/12/2022 |
| 05/12/2022 | UNC00011 | Nộp thuế GTGT tháng 11/2022 | | 98.450.000 | VCB · 0011001234567 | Chi cục Thuế quận Đống Đa | Nộp thuế | Đã ghi sổ | 15/12/2022 |
| 02/12/2022 | NTTK00018 | Thu tiền hàng HĐ 0000118 Minh Long | 212.300.000 | | VCB · 0011001234567 | Công ty CP Đầu tư Minh Long | Thu tiền khách hàng | Đã ghi sổ | 15/12/2022 |
| 01/12/2022 | UNC00010 | Trả tiền hàng HĐ 0004302 Thép Việt | | 286.000.000 | VCB · 0011001234567 | Công ty CP Thép Việt | Trả tiền nhà cung cấp | Đã ghi sổ | 15/12/2022 |
| Số dòng = 13 | | | 1.507.220.000 | 955.980.000 | | | | | |
| Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Số tiền | Đối tượng | Tên đối tượng | TK ngân hàng | Mục thu/chi |
| Trả tiền hàng HĐ 0004390 | 331 | 1121 | 120.380.000 | NCC00002 | Công ty TNHH Hồng Hà | VCB · 0011001234567 | Trả nợ nhà cung cấp |
| Số dòng = 1 | | | 120.380.000 | | | | |