Giá thành
Chi phí SX tháng 12258.348.000VND
| Số kỳ | Tên kỳ | Từ ngày | Đến ngày | Đối tượng THCP | Sản phẩm | Tình trạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KGT00013 | Tháng 12/2022 — tủ hồ sơ | 01/12/2022 | 31/12/2022 | PX2 · Phân xưởng sơn | TP003, TP005 | Thiếu hệ số TP003 |
| Mã đối tượng THCP | Tên đối tượng THCP | Loại đối tượng THCP | Dở dang đầu kỳ | Phát sinh trong kỳ | Khoản giảm giá thành | Dở dang cuối kỳ | Tổng giá thành | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PX2 | Phân xưởng sơn | Phân xưởng | 6.800.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| Số dòng = 1 | 6.800.000 | 74.250.000 | 0 |