Dữ liệu mẫu — Công ty Cổ phần ABCĐang làm việc: Tổng công ty
Chứng từ nghiệp vụ khác
NVK00045Đang nhậpLoại tiềnTỷ giá
| Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Số tiền | Quy đổi (VND) | Đối tượng | Tên đối tượng | Mục thu/chi | Khoản mục CP | Đối tượng THCP | Công trình | Hợp đồng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phí kiểm toán BCTC năm 2022 | 6427 | 331 | 45.000.000 | 45.000.000 | NCC00019 | Công ty TNHH Kiểm toán An Việt | Chi phí dịch vụ mua ngoài | ||||||
| Thuế GTGT phí kiểm toán | 1331 | 331 | 4.500.000 | 4.500.000 | NCC00019 | Công ty TNHH Kiểm toán An Việt | |||||||
| Nhấn Enter hoặc bấm vào đây để thêm dòng | |||||||||||||
| Số dòng = 2 | 49.500.000 | 49.500.000 | |||||||||||
Tổng Nợ 49.500.000 = Tổng Có 49.500.000 · Cân
- Tổng tiền
- 49.500.000
- Quy đổi (VND)
- 49.500.000
F9 Thêm nhanhF3 Tìm nhanhF4 Mở danh sáchEnter Tab Sang ô kếCtrlS CấtEsc Đóng