| Ngày | Số chứng từ | Diễn giải | Kỳ kết chuyển | Doanh thu, thu nhập | Chi phí | Lãi (lỗ) | Trạng thái |
|---|
| = | ∗ | ∗ | ∗ | = | = | = | ∗ |
| 31/12/2022 | KC00012 | Kết chuyển lãi lỗ tháng 12/2022 | 01/12/2022 – 31/12/2022 | 1.874.874.200 | 1.518.000.000 | 356.874.200 | Đã ghi sổ |
| 30/11/2022 | KC00011 | Kết chuyển lãi lỗ tháng 11/2022 | 01/11/2022 – 30/11/2022 | 1.748.520.000 | 1.517.067.400 | 231.452.600 | Đã ghi sổ |
| 31/10/2022 | KC00010 | Kết chuyển lãi lỗ tháng 10/2022 | 01/10/2022 – 31/10/2022 | 1.702.840.000 | 1.475.926.700 | 226.913.300 | Đã ghi sổ |
| 30/09/2022 | KC00009 | Kết chuyển lãi lỗ tháng 9/2022 | 01/09/2022 – 30/09/2022 | 1.546.200.000 | 1.386.798.000 | 159.402.000 | Đã ghi sổ |
| Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Số tiền | |
| Kết chuyển giảm trừ doanh thu | 5111 | 5211 | 5.400.000 | |
| Kết chuyển doanh thu bán hàng hóa | 5111 | 911 | 1.507.000.000 | |
| Kết chuyển doanh thu bán thành phẩm | 5112 | 911 | 336.000.000 | |
| Kết chuyển doanh thu hoạt động tài chính | 515 | 911 | 6.874.200 | |
| Kết chuyển thu nhập khác | 711 | 911 | 25.000.000 | |
| Kết chuyển giá vốn hàng bán | 911 | 632 | 1.254.100.000 | |
| Kết chuyển chi phí tài chính | 911 | 635 | 24.600.000 | |
| Kết chuyển chi phí bán hàng | 911 | 641 | 52.300.000 | |
| Kết chuyển chi phí quản lý doanh nghiệp | 911 | 642 | 168.400.000 | |
| Kết chuyển chi phí khác | 911 | 811 | 18.600.000 | |
| Kết chuyển lãi tháng 12/2022 | 911 | 4212 | 356.874.200 | |
| Số dòng = 11 | | | 3.755.148.400 | |