Tổng hợp
Lợi nhuận trước thuế 20222.108.400.000VND
Doanh thu, chi phí, lợi nhuận theo tháng (triệu đồng) · năm 2022
Doanh thuChi phíLợi nhuận
Chỉ số tài chính từ BCTC năm 2022
| 2022 | 2021 | |
| Tỷ suất lợi nhuận gộp | 25,0 % | 18,4 % |
| Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu thuần | 11,9 % | 4,7 % |
| Khả năng thanh toán hiện hành (TSNH ÷ nợ ngắn hạn) | 2,15 | 1,88 |
| Vòng quay hàng tồn kho (giá vốn ÷ tồn kho bình quân) | 4,21 | — |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,73 | 0,89 |
Chi phí năm 2022 theo khoản mục VND
| Giá vốn hàng bán (632) | 13.284.600.000 | |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp (642) | 1.231.274.200 | |
| Chi phí bán hàng (641) | 842.300.000 | |
| Chi phí tài chính (635) | 286.400.000 | |
| Chi phí thuế TNDN (821) | 421.680.000 | |
| Chi phí khác (811) | 18.600.000 |