Sổ Cái Việt Tìm chức năngCtrlQ
Báo cáo Tìm chứng từ Ngày hạch toán31/12/2022 5
Dữ liệu mẫu — Công ty Cổ phần ABCĐang làm việc: Tổng công ty

Doanh thu, chi phí, lợi nhuận theo tháng (triệu đồng) · năm 2022

Doanh thuChi phíLợi nhuận
-50005001.0001.5002.000T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Doanh thu T1: 1.210Chi phí T1: 1.050Doanh thu T2: 980Chi phí T2: 1.005Doanh thu T3: 1.365Chi phí T3: 1.180Doanh thu T4: 1.420Chi phí T4: 1.240Doanh thu T5: 1.510Chi phí T5: 1.310Doanh thu T6: 1.388Chi phí T6: 1.295Doanh thu T7: 1.460Chi phí T7: 1.302Doanh thu T8: 1.602Chi phí T8: 1.390Doanh thu T9: 1.535Chi phí T9: 1.376Doanh thu T10: 1.680Chi phí T10: 1.452Doanh thu T11: 1.715Chi phí T11: 1.488Doanh thu T12: 1.843Chi phí T12: 1.518Lợi nhuận T1: 160Lợi nhuận T2: -25Lợi nhuận T3: 185Lợi nhuận T4: 180Lợi nhuận T5: 200Lợi nhuận T6: 93Lợi nhuận T7: 158Lợi nhuận T8: 212Lợi nhuận T9: 159Lợi nhuận T10: 228Lợi nhuận T11: 227Lợi nhuận T12: 325

Chỉ số tài chính từ BCTC năm 2022

20222021
Tỷ suất lợi nhuận gộp25,0 %18,4 %
Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu thuần11,9 %4,7 %
Khả năng thanh toán hiện hành (TSNH ÷ nợ ngắn hạn)2,151,88
Vòng quay hàng tồn kho (giá vốn ÷ tồn kho bình quân)4,21—
Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu0,730,89

Chi phí năm 2022 theo khoản mục VND

Giá vốn hàng bán (632)
13.284.600.000
Chi phí quản lý doanh nghiệp (642)
1.231.274.200
Chi phí bán hàng (641)
842.300.000
Chi phí tài chính (635)
286.400.000
Chi phí thuế TNDN (821)
421.680.000
Chi phí khác (811)
18.600.000