Tổng hợp
Lợi nhuận trước thuế 20222.108.400.000VND
| Ngày | Số chứng từ | Loại tiền | Tỷ giá đánh giá lại | Lãi chênh lệch | Lỗ chênh lệch | Chênh lệch thuần | Kết chuyển vào | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | DGTG00004 | USD | 23.612 | 6.024.200 | 1.450.000 | 4.574.200 | 515 | Đã ghi sổ | |
| 30/09/2022 | DGTG00003 | USD | 23.420 | 1.240.000 | 3.420.000 | (2.180.000) | 635 | Đã ghi sổ | |
| 30/06/2022 | DGTG00002 | USD | 23.270 | 2.860.000 | 610.000 | 2.250.000 | 515 | Đã ghi sổ | |
| 31/03/2022 | DGTG00001 | USD | 22.910 | 420.000 | 1.180.000 | (760.000) | 635 | Đã ghi sổ |
| Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Số tiền | TK ngân hàng | Đối tượng Nợ | Đối tượng Có | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi chênh lệch đánh giá lại — Tiền mặt USD tại quỹ | 1112 | 4131 | 49.600 | ||||
| Lãi chênh lệch đánh giá lại — Vietcombank — TK USD 0011 3700 4521 | 1122 | 4131 | 1.643.400 | 0011 3700 4521 | |||
| Lãi chênh lệch đánh giá lại — Kokusai Office Furniture Co., Ltd. | 131 | 4131 | 3.571.200 | KH00025 | |||
| Lỗ chênh lệch đánh giá lại — Foshan Hardware Co., Ltd. | 4131 | 331 | 1.450.000 | NCC00041 | |||
| Lãi chênh lệch đánh giá lại — Vietcombank — vay ngắn hạn USD | 3411 | 4131 | 760.000 | VCB-HD07 | |||
| Kết chuyển lãi chênh lệch tỷ giá thuần | 4131 | 515 | 4.574.200 | ||||
| Số dòng = 6 | 12.048.400 |
Tính lại tỷ giá xuất quỹ không có trong Sổ Cái Việt: tỷ giá xuất quỹ là tỷ giá ghi trên từng chứng từ.