Sổ Cái Việt Tìm chức năngCtrlQ
Báo cáo Tìm chứng từ Ngày hạch toán31/12/2022 5
Dữ liệu mẫu — Công ty Cổ phần ABCĐang làm việc: Tổng công ty

Xử lý chênh lệch tỷ giá

DGTG00004Đang nhập
Tổng công ty
Tham số
VND/USD · tỷ giá chuyển khoản Vietcombank
Chứng từ
TKĐối tượngTênSố dư nguyên tệ (USD)Tỷ giá ghi sổSố dư quy đổiĐánh giá lạiChênh lệch
1112Tiền mặt USD tại quỹ800,0023.55018.840.00018.889.60049.600
1122Vietcombank — TK USD 0011 3700 452112.450,0023.480292.326.000293.969.4001.643.400
131KH00025Kokusai Office Furniture Co., Ltd.18.600,0023.420435.612.000439.183.2003.571.200
331NCC00041Foshan Hardware Co., Ltd.6.250,0023.380146.125.000147.575.000(1.450.000)
3411VCB-HD07Vietcombank — vay ngắn hạn USD20.000,0023.650473.000.000472.240.000760.000
1122BIDV — TK USD 1250 0001 8899 (số dư 0, bỏ qua)0,00
Số dòng = 51.365.903.0001.371.857.2004.574.200
Chỉ lấy số dư nguyên tệ khác 0 trên các tài khoản có theo dõi ngoại tệ. Không tính lại tỷ giá xuất quỹ.
Lãi chênh lệch
6.024.200
Lỗ chênh lệch
1.450.000
Chênh lệch thuần → 515
4.574.200
F9 Thêm nhanhF3 Tìm nhanhF4 Mở danh sáchEnter Tab Sang ô kếCtrlS CấtEsc Đóng