Danh mục khác
- Ký hiệu chấm công
- Biểu tính thuế thu nhập
- Điều khoản thanh toán
- Hình thức thanh toán
- Nhóm khách hàng, nhà cung cấp
- Kho
- Đơn vị tính
- Loại vật tư hàng hóa
- Loại tiền
- Ngân hàng
- Tài khoản ngân hàng
- Mục thu, chi
- Đối tượng tập hợp chi phí
- Khoản mục chi phí
- Công trình
- Mã thống kê
- Biểu thuế tiêu thụ đặc biệt
- Biểu thuế tài nguyên
- Mẫu số hóa đơn
- Loại công cụ dụng cụ
- Loại tài sản cố định
Loại tiền
Tỷ giá mua, tỷ giá bán là giá trị gợi ý khi lập chứng từ ngoại tệ; Thiết lập tỷ giá nhập một ngày cho nhiều loại tiền.
Thêm tỷ giá USD ngày 16/12/2022. Chứng từ lập trước ngày này giữ tỷ giá của chính nó; tỷ giá mới chỉ gợi ý cho chứng từ từ 16/12/2022.
| Mã loại tiền | Tên loại tiền | Tỷ giá mua | Tỷ giá bán | Ngừng theo dõi | |
|---|---|---|---|---|---|
| VND | Việt Nam đồng | 1,00 | 1,00 | ||
| USD | Đô la Mỹ | 23.450,00 | 23.450,00 | ||
| EUR | Đồng tiền chung châu Âu | 27.272,00 | 27.272,00 | ||
| JPY | Yên Nhật | 221,54 | 221,54 | ||
| AUD | Đô la Úc | 21.876,00 | 21.876,00 | ||
| CNY | Nhân dân tệ Trung Quốc | 3.388,00 | 3.388,00 | ||
| GBP | Bảng Anh | 31.814,00 | 31.814,00 | ||
| HKD | Đô La Hong Kong | 2.722,00 | 2.722,00 | ||
| KHR | Riêl Cămpuchia | 5,23 | 5,23 | ||
| LAK | Kíp Lào | 2,65 | 2,65 | ||
| SGD | Đô la Singapore | 16.911,00 | 16.911,00 | ||
| THB | Baht Thái | 735,00 | 735,00 | ||
| UAH | Grip-na Ucraina | 2.600,00 | 2.600,00 | ||
| AOA | Angola | 199,18 | 199,18 | ||
| RUB | Ruble Nga | 435,97 | 435,97 | ||
| LBP | Lebanese Pound | 14,44 | 14,44 | ||
| MKD | Macedonian Denar | 399,60 | 399,60 | ||
| AWG | Aruban Florin | 12.128,31 | 12.128,31 | ||
| UGX | Ugandan Shilling | 7,26 | 7,26 | ||
| NZD | New Zealand Dollar | 16.308,61 | 16.308,61 | ||
| Số dòng = 169 | |||||
| Ngày áp dụng | Tỷ giá mua | Tỷ giá bán | Người nhập | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/12/2022 | Hoa Nguyễn · 16/12/2022 08:42 | Đang nhập | |||
| 15/12/2022 | 23.480,00 | 23.480,00 | Hoa Nguyễn · 15/12/2022 08:35 | ||
| 09/12/2022 | 23.620,00 | 23.620,00 | Nam Trần · 09/12/2022 08:50 | ||
| 30/11/2022 | 24.210,00 | 24.210,00 | Hoa Nguyễn · 30/11/2022 17:02 | ||
| 31/10/2022 | 24.850,00 | 24.850,00 | Hoa Nguyễn · 31/10/2022 16:48 |