Danh mục khác
- Ký hiệu chấm công
- Biểu tính thuế thu nhập
- Điều khoản thanh toán
- Hình thức thanh toán
- Nhóm khách hàng, nhà cung cấp
- Kho
- Đơn vị tính
- Loại vật tư hàng hóa
- Loại tiền
- Ngân hàng
- Tài khoản ngân hàng
- Mục thu, chi
- Đối tượng tập hợp chi phí
- Khoản mục chi phí
- Công trình
- Mã thống kê
- Biểu thuế tiêu thụ đặc biệt
- Biểu thuế tài nguyên
- Mẫu số hóa đơn
- Loại công cụ dụng cụ
- Loại tài sản cố định
Biểu tính thuế thu nhập
Biểu thuế lũy tiến từng phần dùng khi tính thuế thu nhập cá nhân trong bảng lương và tờ khai.
| Bậc | Biểu tính thuế theo tháng | Biểu tính thuế theo năm | Thuế suất (%) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ | Đến | Từ | Đến | |||
| 1 | 0 | 5.000.000 | 0 | 60.000.000 | 5,00 | |
| 2 | 5.000.000 | 10.000.000 | 60.000.000 | 120.000.000 | 10,00 | |
| 3 | 10.000.000 | 18.000.000 | 120.000.000 | 216.000.000 | 15,00 | |
| 4 | 18.000.000 | 32.000.000 | 216.000.000 | 384.000.000 | 20,00 | |
| 5 | 32.000.000 | 52.000.000 | 384.000.000 | 624.000.000 | 25,00 | |
| 6 | 52.000.000 | 80.000.000 | 624.000.000 | 960.000.000 | 30,00 | |
| 7 | 80.000.000 | 960.000.000 | 35,00 | |||
| Số dòng = 7 | ||||||