Sổ Cái Việt Tìm chức năngCtrlQ
Báo cáo Tìm chứng từ Ngày hạch toán16/12/2022 5
Dữ liệu mẫu — Công ty Cổ phần ABCĐang làm việc: Tổng công ty

Biểu thuế tài nguyên

Danh mục nhóm, loại tài nguyên chịu thuế tài nguyên kèm thuế suất và hiệu lực; hiển thị 939 dòng, cuộn để xem thêm.
MãTên tài nguyênĐVTThuế suất %Ngày hiệu lực từNgày hiệu lực đếnGiá tính thuế TN của đơn vị tínhGiá tối thiểu của BTC ban hành
XDầu, condensate, khí thiên nhiên, khí than0,0001/10/201931/12/999900
X08Dầu, condensate0,0001/10/201931/12/999900
X09Khí thiên nhiên, khí than0,0001/10/201931/12/999900
X11Tài nguyên khoáng sản khác0,0001/10/201931/12/999900
X020109Đá vôi nguyên khaiM34,0001/10/201931/12/999900
X020110Đất sétM32,0001/10/201931/12/999900
IVHải sản tự nhiên0,0001/10/201931/12/999900
IV1Ngọc trai, bào ngư, hải sâm0,0001/10/201931/12/999900
IV2Hải sản tự nhiên khác0,0001/10/201931/12/999900
VIIKhí CO2 thu hồi từ nước khoáng thiên nhiênTấn10,0001/03/202031/12/999900
IKhoáng sản kim loại0,0001/10/201931/12/999900
I1Sắt0,0001/10/201931/12/999900
I2Mangan (Mãng-gan)0,0001/10/201931/12/999900
I3Titan0,0001/10/201931/12/999900
I4Vàng0,0001/10/201931/12/999900
I5Đất hiếm0,0001/10/201931/12/999900
I6Bạch kim, bạc, thiếc0,0001/10/201931/12/999900
I7Wolfram, Antimoan0,0001/10/201931/12/999900
I8Chì, kẽm0,0001/10/201931/12/999900
I9Nhôm, Bauxit0,0001/10/201931/12/999900
I10Đồng0,0001/10/201931/12/999900
I11Niken (Quặng Nikken)Tấn10,0001/03/202031/12/999900
Số dòng = 939