Danh mục khác
- Ký hiệu chấm công
- Biểu tính thuế thu nhập
- Điều khoản thanh toán
- Hình thức thanh toán
- Nhóm khách hàng, nhà cung cấp
- Kho
- Đơn vị tính
- Loại vật tư hàng hóa
- Loại tiền
- Ngân hàng
- Tài khoản ngân hàng
- Mục thu, chi
- Đối tượng tập hợp chi phí
- Khoản mục chi phí
- Công trình
- Mã thống kê
- Biểu thuế tiêu thụ đặc biệt
- Biểu thuế tài nguyên
- Mẫu số hóa đơn
- Loại công cụ dụng cụ
- Loại tài sản cố định
Biểu thuế tài nguyên
Danh mục nhóm, loại tài nguyên chịu thuế tài nguyên kèm thuế suất và hiệu lực; hiển thị 939 dòng, cuộn để xem thêm.
| Mã | Tên tài nguyên | ĐVT | Thuế suất % | Ngày hiệu lực từ | Ngày hiệu lực đến | Giá tính thuế TN của đơn vị tính | Giá tối thiểu của BTC ban hành | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| X | Dầu, condensate, khí thiên nhiên, khí than | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| X08 | Dầu, condensate | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| X09 | Khí thiên nhiên, khí than | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| X11 | Tài nguyên khoáng sản khác | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| X020109 | Đá vôi nguyên khai | M3 | 4,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | |
| X020110 | Đất sét | M3 | 2,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | |
| IV | Hải sản tự nhiên | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| IV1 | Ngọc trai, bào ngư, hải sâm | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| IV2 | Hải sản tự nhiên khác | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| VII | Khí CO2 thu hồi từ nước khoáng thiên nhiên | Tấn | 10,00 | 01/03/2020 | 31/12/9999 | 0 | 0 | |
| I | Khoáng sản kim loại | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| I1 | Sắt | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| I2 | Mangan (Mãng-gan) | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| I3 | Titan | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| I4 | Vàng | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| I5 | Đất hiếm | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| I6 | Bạch kim, bạc, thiếc | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| I7 | Wolfram, Antimoan | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| I8 | Chì, kẽm | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| I9 | Nhôm, Bauxit | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| I10 | Đồng | 0,00 | 01/10/2019 | 31/12/9999 | 0 | 0 | ||
| I11 | Niken (Quặng Nikken) | Tấn | 10,00 | 01/03/2020 | 31/12/9999 | 0 | 0 | |
| Số dòng = 939 | ||||||||