Sổ Cái Việt Tìm chức năngCtrlQ
Báo cáo Tìm chứng từ Ngày hạch toán31/12/2022 5
Dữ liệu mẫu — Công ty Cổ phần ABCĐang làm việc: Tổng công ty
BCTC năm 202201/01/2022 – 31/12/2022Thiết lập công thứcIn
Công ty Cổ phần ABCSố 25 Láng Hạ, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, Hà Nội
MST 0101234567
Mẫu số B 01 – DN(Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC
ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Tại ngày 31 tháng 12 năm 2022
Đơn vị tính: Đồng Việt Nam · Tổng công ty, bao gồm chi nhánh phụ thuộc · Lập lúc 31/12/2022 16:40
Chỉ tiêuMã sốThuyết minhSố cuối năm
31/12/2022
Số đầu năm
01/01/2022
12345
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1007.405.221.8185.009.057.383
I. Tiền và các khoản tương đương tiền110V.011.645.210.000225.595.565
1. Tiền1111.645.210.000225.595.565
2. Các khoản tương đương tiền112––
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn120V.02––
1. Chứng khoán kinh doanh121––
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1302.273.980.0001.834.580.000
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng131V.032.146.380.0001.734.080.000
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn13285.000.00062.000.000
6. Phải thu ngắn hạn khác136V.0442.600.00038.500.000
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*)137––
IV. Hàng tồn kho140V.073.422.831.8182.884.681.818
1. Hàng tồn kho1413.422.831.8182.884.681.818
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)149––
V. Tài sản ngắn hạn khác15063.200.00064.200.000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn151V.1363.200.00051.400.000
2. Thuế GTGT được khấu trừ152–12.800.000
B. TÀI SẢN DÀI HẠN2005.440.078.1825.548.118.182
II. Tài sản cố định2205.287.678.1825.420.518.182
1. Tài sản cố định hữu hình221V.095.287.678.1825.420.518.182
– Nguyên giá22210.928.000.00010.448.000.000
– Giá trị hao mòn lũy kế (*)223(5.640.321.818)(5.027.481.818)
VI. Tài sản dài hạn khác260152.400.000127.600.000
1. Chi phí trả trước dài hạn261V.13152.400.000127.600.000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270 = 100 + 200)27012.845.300.00010.557.175.565
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ3005.441.435.6354.959.030.000
I. Nợ ngắn hạn3103.441.435.6352.659.030.000
1. Phải trả người bán ngắn hạn311V.161.384.560.0001.102.340.000
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn31248.000.00030.000.000
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước313V.17612.430.000498.250.000
4. Phải trả người lao động314142.385.635128.460.000
9. Phải trả ngắn hạn khác319V.1954.060.00049.980.000
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn320V.151.200.000.000850.000.000
II. Nợ dài hạn3302.000.000.0002.300.000.000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn338V.152.000.000.0002.300.000.000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4007.403.864.3655.598.145.565
I. Vốn chủ sở hữu410V.257.403.864.3655.598.145.565
1. Vốn góp của chủ sở hữu4115.000.000.0005.000.000.000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4212.403.864.365598.145.565
– LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước421a717.144.36513.785.565
– LNST chưa phân phối kỳ này421b1.686.720.000584.360.000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440 = 300 + 400)44012.845.300.00010.557.175.565
Tổng tài sản = Tổng nguồn vốn: 12.845.300.000 = 12.845.300.000 · Khớp. Số đầu năm: 10.557.175.565 = 10.557.175.565 · Khớp.
Lập, ngày 31 tháng 12 năm 2022
Người lập biểu
(Ký, họ tên)
Thu Vũ
Kế toán trưởng
(Ký, họ tên)
Hoa Nguyễn
Giám đốc
(Ký, họ tên, đóng dấu)
Đức Bùi