Sổ Cái Việt Tìm chức năngCtrlQ
Báo cáo Tìm chứng từ Ngày hạch toán05/01/2022
Dữ liệu mẫu — Công ty Cổ phần ABCĐang làm việc: Tổng công ty
Số dư tại 31/12/2021 — ngày trước ngày bắt đầu hạch toán 01/01/2022
Số tài khoảnTên tài khoảnDư NợDư CóChi tiết
111Tiền mặt67.420.000
1111Tiền Việt Nam67.420.000
112Tiền gửi ngân hàng140.175.565
1121Tiền Việt Nam98.640.000Theo tài khoản ngân hàng (2) ›
1122Ngoại tệ41.535.565Theo tài khoản ngân hàng (1) ›
131Phải thu của khách hàng1.272.080.00030.000.000Theo khách hàng, hóa đơn (142) ›
133Thuế GTGT được khấu trừ12.800.000
1331Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ12.800.000
136Phải thu nội bộ694.500.000
1368Phải thu nội bộ khác694.500.000Theo đơn vị (1) ›
138Phải thu khác38.500.000
1388Phải thu khác38.500.000Theo đối tượng (4) ›
152Nguyên liệu, vật liệu612.400.000
1521Nguyên liệu, vật liệu chính612.400.000Tồn kho (64 mã) ›
153Công cụ, dụng cụ48.200.000
1531Công cụ, dụng cụ48.200.000Tồn kho (12 mã) ›
154Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang186.300.000Theo đối tượng THCP (2) ›
155Thành phẩm694.881.818Tồn kho (3 mã) ›
156Hàng hóa1.128.400.000
1561Giá mua hàng hóa1.128.400.000Tồn kho (38 mã) ›
211Tài sản cố định hữu hình10.448.000.000
2111Nhà cửa, vật kiến trúc6.200.000.000TSCĐ (2) ›
2112Máy móc, thiết bị2.874.000.000TSCĐ (9) ›
2113Phương tiện vận tải, truyền dẫn1.124.000.000TSCĐ (3) ›
2114Thiết bị, dụng cụ quản lý250.000.000TSCĐ (6) ›
214Hao mòn tài sản cố định5.027.481.818
2141Hao mòn TSCĐ hữu hình5.027.481.818TSCĐ (20) ›
242Chi phí trả trước179.000.000Theo khoản chi phí (5) ›
331Phải trả cho người bán62.000.0001.102.340.000Theo nhà cung cấp, hóa đơn (37) ›
333Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước498.250.000
33311Thuế GTGT đầu ra339.700.000
3334Thuế thu nhập doanh nghiệp146.090.000
3335Thuế thu nhập cá nhân12.460.000
334Phải trả người lao động128.460.000Theo nhân viên (13) ›
338Phải trả, phải nộp khác49.980.000
3382Kinh phí công đoàn6.940.000
3383Bảo hiểm xã hội34.300.000
3384Bảo hiểm y tế6.050.000
3386Bảo hiểm thất nghiệp2.690.000
341Vay và nợ thuê tài chính3.150.000.000
3411Các khoản đi vay3.150.000.000Theo khế ước vay (3) ›
411Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.000.000.000
4111Vốn góp của chủ sở hữu5.000.000.000
421Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối598.145.565
4211LNST chưa phân phối năm trước13.785.565
4212LNST chưa phân phối năm nay584.360.000
Tổng cộng15.584.657.38315.584.657.383 Cân
Chi tiết theo tài khoản ngân hàng1122 · Ngoại tệ — nhập cả nguyên tệ và quy đổi
Số tài khoản ngân hàngNgân hàngLoại tiềnDư Nợ nguyên tệDư Nợ quy đổi (VND)Ghi chú
0011370998877Vietcombank — CN Thành CôngUSD1.800,0041.535.565Tỷ giá tự suy 23.075,31 — không bắt buộc
Cộng41.535.565
Tổng Dư Nợ 15.584.657.383 = Tổng Dư Có 15.584.657.383 · Số dư cân