Tiền lương
Quỹ lương tháng 12165.513.635VND
| STT | Mã nhân viên | Tên nhân viên | Số công hưởng 100% lương |
|---|---|---|---|
| Phòng kế toán — 6 người | |||
| 1 | NV0001 | Hoa Nguyễn | 22 |
| 2 | NV0003 | Nam Trần | 22 |
| 3 | NV0005 | Thu Vũ | 22 |
| 4 | NV0007 | Bình Lê | 22 |
| 5 | NV0011 | Mai Phạm | 21 |
| 6 | NV0021 | Lan Đỗ | 22 |
| Phòng kinh doanh — 3 người | |||
| 7 | NV0012 | Phạm Minh Quang | 22 |
| 8 | NV0014 | Đặng Thu Trang | 20 |
| 9 | NV0016 | Vũ Đức Anh | 22 |
| Phân xưởng 1 — 4 người | |||
| 10 | NV0024 | Trần Quốc Việt | 22 |
| 11 | NV0025 | Lê Văn Hùng | 22 |
| 12 | NV0026 | Nguyễn Văn Tâm | 21 |
| 13 | NV0030 | Hoàng Minh Đức | 15 |
| Số dòng = 13 | 275 | ||