Tiền lương
Quỹ lương tháng 12165.513.635VND
| Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Số tiền | Đối tượng Nợ | Tên đối tượng Nợ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí lương tháng 11 — công nhân trực tiếp | 622 | 334 | 24.150.000 | ||
| Chi phí lương tháng 11 — quản đốc phân xưởng | 6271 | 334 | 16.000.000 | ||
| Chi phí lương tháng 11 — phòng kinh doanh (bán hàng) | 6411 | 334 | 41.200.000 | ||
| Chi phí lương tháng 11 — phòng kế toán (quản lý) | 6421 | 334 | 90.500.000 | ||
| BHXH doanh nghiệp đóng tháng 11 | 6421 | 3383 | 30.073.750 | ||
| BHYT doanh nghiệp đóng tháng 11 | 6421 | 3384 | 5.155.500 | ||
| BHTN doanh nghiệp đóng tháng 11 | 6421 | 3386 | 1.718.500 | ||
| KPCĐ doanh nghiệp đóng tháng 11 | 6421 | 3382 | 3.437.000 | ||
| Số dòng = 8 | 212.234.750 |