Khế ước vay
Dư nợ gốc hiện tại2.300.000.000VND
| Số khế ước | Ngày ký | Hợp đồng | Đối tượng cho vay | Số tiền vay | Lãi suất (%/năm) | Giải ngân | Đáo hạn | Dư nợ gốc | Kỳ trả tới | Phải trả kỳ tới | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KUV00001 | 12/12/2022 | HĐTD00001 | Vietcombank — CN Ba Đình | 1.000.000.000 | 8,50 | 12/12/2022 | 12/06/2023 | 1.000.000.000 | 12/01/2023 | 173.750.000 | Đang vay | |
| KUV00002 | 10/10/2022 | HĐTD00002 | BIDV — CN Hà Thành | 600.000.000 | 9,00 | 10/10/2022 | 10/04/2023 | 400.000.000 | 10/01/2023 | 103.000.000 | Đang vay | |
| KUV-ĐK01 | 15/09/2021 | HĐTD-ĐK01 | VietinBank — CN Đống Đa | 2.400.000.000 | 7,80 | 15/09/2021 | 15/09/2023 | 900.000.000 | 15/01/2023 | 105.850.000 | Đang vay Đầu kỳ | |
| KUV-ĐK02 | 20/03/2021 | HĐTD-ĐK02 | VietinBank — CN Đống Đa | 800.000.000 | 8,20 | 20/03/2021 | 20/03/2022 | 0 | — | — | Đã tất toán | |
| Số dòng = 4 | 4.800.000.000 | 2.300.000.000 |