| Số hợp đồng | Ngày ký | Đối tượng cho vay | Loại | Loại tiền | Hạn mức / Số tiền | Đã vay | Còn hạn mức | Từ ngày | Đến ngày | Trạng thái |
|---|
| ∗ | = | ∗ | ∗ | ∗ | = | = | = | = | = | ∗ |
| HĐTD00001 | 01/12/2022 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương VN — CN Ba Đình | Hạn mức | VND | 5.000.000.000 | 1.000.000.000 | 4.000.000.000 | 01/12/2022 | 30/11/2023 | Đang thực hiện |
| HĐTD00002 | 10/10/2022 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển VN — CN Hà Thành | Từng lần | VND | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | 10/10/2022 | 10/04/2023 | Đang thực hiện |
| HĐTD-ĐK01 | 15/09/2021 | Ngân hàng TMCP Công Thương VN — CN Đống Đa | Từng lần | VND | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | 15/09/2021 | 15/09/2023 | Đang thực hiện |
| HĐTD-ĐK02 | 20/03/2021 | Ngân hàng TMCP Công Thương VN — CN Đống Đa | Từng lần | VND | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | 20/03/2021 | 20/03/2022 | Đã tất toán |
| Số dòng = 4 | | | | | 8.800.000.000 | 4.800.000.000 | 4.000.000.000 | | | |
| Số khế ước | Ngày giải ngân | Số tiền vay | Lãi suất | Đáo hạn | Dư nợ gốc | Trạng thái |
| KUV00001 | 12/12/2022 | 1.000.000.000 | 8,50 % | 12/06/2023 | 1.000.000.000 | Đang vay |