Khế ước vay
Dư nợ gốc hiện tại2.300.000.000VND
Lịch trả nợ 6 tháng tới triệu đồng
GốcLãi
Dư nợ gốc theo ngân hàng
| Vietcombank | 1.000.000.000 | |
| VietinBank | 900.000.000 | |
| BIDV | 400.000.000 |
Hạn mức HĐTD00001
Phải trả theo tháng
| Tháng | Gốc | Lãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| 01/2023 | 366.666.667 | 15.933.333 | 382.600.000 |
| 02/2023 | 366.666.667 | 13.352.778 | 380.019.445 |
| 03/2023 | 366.666.667 | 10.772.222 | 377.438.889 |
| 04/2023 | 366.666.667 | 8.191.667 | 374.858.334 |
| 05/2023 | 266.666.667 | 5.611.111 | 272.277.778 |
| 06/2023 | 266.666.665 | 3.780.556 | 270.447.221 |
| Cộng | 2.000.000.000 | 57.641.667 | 2.057.641.667 |