| Ngày kiểm kê | Số | Mục đích | Loại tiền | Số dư theo sổ | Số kiểm kê | Chênh lệch | Kết quả | Phiếu xử lý |
|---|
| = | ∗ | ∗ | ∗ | = | = | = | ∗ | ∗ |
| 31/12/2022 | KKQ00003 | Kiểm kê quỹ tiền mặt cuối năm 2022 | VND | 384.215.000 | 384.015.000 | −200.000 | Thiếu — chờ xử lý | |
| 30/11/2022 | KKQ00002 | Kiểm kê quỹ tiền mặt tháng 11/2022 | VND | 412.830.000 | 412.830.000 | 0 | Khớp | |
| 30/11/2022 | KKQ00004 | Kiểm kê quỹ ngoại tệ tháng 11/2022 | USD | 3.610,00 | 3.610,00 | 0 | Khớp | |
| 31/10/2022 | KKQ00001 | Kiểm kê quỹ tiền mặt tháng 10/2022 | VND | 298.540.000 | 298.590.000 | 50.000 | Thừa — đã xử lý | PT00012 |
| Số dòng = 4 | | | | | | | | |
| Mệnh giá | Số lượng (Tờ) | Số tiền | Diễn giải |
| 5.000 | 3 | 15.000 | |
| 10.000 | 100 | 1.000.000 | |
| 20.000 | 150 | 3.000.000 | |
| 50.000 | 400 | 20.000.000 | |
| 100.000 | 600 | 60.000.000 | |
| 200.000 | 500 | 100.000.000 | |
| 500.000 | 400 | 200.000.000 | |
| Số dòng = 7 | 2.153 | 384.015.000 | |