Tài khoản
Chế độTT200 Chưa đối chiếu văn bản
| Số tài khoản | Tên tài khoản | Tính chất | Theo dõi chi tiết theo | Đã phát sinh | |
|---|---|---|---|---|---|
| 111 | Tiền mặt | Dư Nợ | — | ||
| 1111 | Tiền Việt Nam | Dư Nợ | — | ||
| 1112 | Ngoại tệ | Dư Nợ | Ngoại tệ | ||
| 112 | Tiền gửi ngân hàng | Dư Nợ | — | ||
| 1121 | Tiền Việt Nam | Dư Nợ | Tài khoản ngân hàng | ||
| 1121.VCB | Tiền gửi VND tại Vietcombank | Dư Nợ | Tài khoản ngân hàng | ||
| 1122 | Ngoại tệ | Dư Nợ | Tài khoản ngân hàng, Ngoại tệ | ||
| 113 | Tiền đang chuyển | Dư Nợ | — | ||
| 121 | Chứng khoán kinh doanh | Dư Nợ | — | ||
| 128 | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | Dư Nợ | — | ||
| 131 | Phải thu của khách hàng | Lưỡng tính | Đối tượng, Hợp đồng bán | ||
| 133 | Thuế GTGT được khấu trừ | Dư Nợ | — | ||
| 136 | Phải thu nội bộ | Dư Nợ | Đơn vị | ||
| 138 | Phải thu khác | Lưỡng tính | Đối tượng | ||
| 141 | Tạm ứng | Dư Nợ | Đối tượng (nhân viên) | ||
| 151 | Hàng mua đang đi đường | Dư Nợ | — | ||
| 152 | Nguyên liệu, vật liệu | Dư Nợ | — | ||
| 153 | Công cụ, dụng cụ | Dư Nợ | — | ||
| 154 | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang | Dư Nợ | Đối tượng THCP, Công trình | ||
| 155 | Thành phẩm | Dư Nợ | — | ||
| 156 | Hàng hóa | Dư Nợ | — | ||
| 211 | Tài sản cố định hữu hình | Dư Nợ | — | ||
| 214 | Hao mòn tài sản cố định | Dư Có | — | ||
| 242 | Chi phí trả trước | Dư Nợ | Khoản chi phí trả trước | ||
| Số dòng = 286 | |||||