Tài khoản
Chế độTT200 Chưa đối chiếu văn bản
| Loại chứng từ | Nghiệp vụ | TK Nợ ngầm định | TK Có ngầm định | Được chọn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quỹ (6) | |||||
| Phiếu thu | Thu tiền khách hàng | 1111 | 131 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Phiếu thu | Thu hoàn ứng | 1111 | 141 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Phiếu thu | Rút tiền gửi về nhập quỹ | 1111 | 1121 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Phiếu chi | Trả tiền nhà cung cấp | 331 | 1111 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Phiếu chi | Tạm ứng cho nhân viên | 141 | 1111 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Phiếu chi | Nộp thuế | 3331 | 1111 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Ngân hàng (2) | |||||
| Thu tiền gửi | Thu tiền khách hàng | 1121 | 131 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Ủy nhiệm chi | Trả tiền nhà cung cấp | 331 | 1121 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Bán hàng (3) | |||||
| Bán hàng | Doanh thu hàng hóa trong nước | 131 | 5111 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Bán hàng | Thuế GTGT đầu ra | 131 | 33311 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Bán hàng | Giá vốn (xuất kho kèm) | 632 | 1561 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Mua hàng (2) | |||||
| Mua hàng nhập kho | Hàng hóa | 1561 | 331 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Mua hàng nhập kho | Thuế GTGT được khấu trừ | 1331 | 331 | Mọi tài khoản chi tiết | |
| Tiền lương (1) | |||||
| Hạch toán chi phí lương | Lương bộ phận quản lý | 6421 | 334 | Mọi tài khoản chi tiết | |