Dữ liệu mẫu — Công ty Cổ phần ABCĐang làm việc: Tổng công ty
Hạch toán chi phí lương
HTL00012Đang nhậpPhân bổ từ BL00012 theo bộ phận của từng nhân viên. BH doanh nghiệp gom vào 6421 theo Tùy chọn; chọn “Theo bộ phận” để chia theo từng TK chi phí.
| Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Số tiền | Quy đổi (VND) | Đối tượng | Tên đối tượng | Mục thu/chi | Khoản mục CP | Đối tượng THCP | Công trình | Hợp đồng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí lương tháng 12 — công nhân trực tiếp | 622 | 334 | 23.368.181 | 23.368.181 | PX1 | ||||||||
| Chi phí lương tháng 12 — quản đốc phân xưởng | 6271 | 334 | 16.000.000 | 16.000.000 | PX1 | ||||||||
| Chi phí lương tháng 12 — phòng kinh doanh (bán hàng) | 6411 | 334 | 39.990.909 | 39.990.909 | |||||||||
| Chi phí lương tháng 12 — phòng kế toán (quản lý) | 6421 | 334 | 86.154.545 | 86.154.545 | |||||||||
| BHXH doanh nghiệp đóng tháng 12 | 6421 | 3383 | 27.825.000 | 27.825.000 | |||||||||
| BHYT doanh nghiệp đóng tháng 12 | 6421 | 3384 | 4.770.000 | 4.770.000 | |||||||||
| BHTN doanh nghiệp đóng tháng 12 | 6421 | 3386 | 1.590.000 | 1.590.000 | |||||||||
| KPCĐ doanh nghiệp đóng tháng 12 | 6421 | 3382 | 3.180.000 | 3.180.000 | |||||||||
| Khấu trừ bảo hiểm của người lao động | 334 | 3383 | 12.720.000 | 12.720.000 | |||||||||
| Khấu trừ BHYT, BHTN của người lao động | 334 | 3384 | 3.975.000 | 3.975.000 | |||||||||
| Thuế TNCN khấu trừ tháng 12 | 334 | 3335 | 433.000 | 433.000 | |||||||||
| Số dòng = 11 | 220.006.635 | 220.006.635 |
- Lương phải trả
- 165.513.635
- BH, KPCĐ doanh nghiệp
- 37.365.000
- Tổng chi phí lương
- 202.878.635
F9 Thêm nhanhF3 Tìm nhanhF4 Mở danh sáchEnter Tab Sang ô kếCtrlS CấtEsc Đóng