Bán hàng
Doanh thu tháng 121.842.600.000VND
| Mã KH | Khách hàng | Số dư cuối kỳ | Trong hạn | Quá hạn 1–30 | 31–60 ngày | 61–90 ngày | > 90 ngày | Tổng quá hạn | Đợt thu nợ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KH00012 | Công ty TNHH Hoàng Hà | 296.560.000 | 251.560.000 | 45.000.000 | 45.000.000 | TN00004 | ||||
| KH00003 | Công ty CP Đầu tư Minh Long | 247.450.000 | 247.450.000 | |||||||
| KH00025 | Kokusai Office Furniture Co., Ltd. | 585.244.000 | 0 | 435.612.000 | 149.632.000 | 585.244.000 | TN00004 | |||
| KH00009 | Công ty CP Xây dựng Hòa Bình | 512.000.000 | 427.964.000 | 84.036.000 | 84.036.000 | TN00003, TN00004 | ||||
| KH00021 | Công ty CP Sông Đà 9 | 158.100.000 | 158.100.000 | |||||||
| KH00022 | Công ty TNHH Nội thất Đông Á | 180.426.000 | 180.426.000 | |||||||
| KH00015 | Công ty TNHH Trần Anh | 92.200.000 | 92.200.000 | |||||||
| KH00018 | Công ty TNHH Thương mại Hải Âu | 74.400.000 | 74.400.000 | |||||||
| KH00027 | Trường Quốc tế Á Châu | Dư Có 12.000.000 | Thu trước | |||||||
| Số dòng = 9 | 2.134.380.000 | 1.432.100.000 | 480.612.000 | 149.632.000 | 0 | 84.036.000 | 714.280.000 |