Mua hàng
Phải trả nhà cung cấp1.065.661.000VND
| Mã NCC | Tên nhà cung cấp | Số dư đầu kỳ | Phát sinh Nợ | Phát sinh Có | Số dư cuối kỳ | Quá hạn | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NCC00008 | Công ty CP Thép Việt | 424.800.000 | 286.000.000 | 138.237.000 | 277.037.000 | Trả tiền | ||
| NCC00002 | Công ty TNHH Hồng Hà | 296.300.000 | 120.380.000 | 84.000.000 | 259.920.000 | 25.000.000 | Trả tiền | |
| NCC00016 | Công ty TNHH Gỗ Trường Thành | 208.848.000 | 208.848.000 | Trả tiền | ||||
| NCC00010 | Công ty TNHH Điện máy Hòa Phát | 0 | 158.400.000 | 158.400.000 | Trả tiền | |||
| NCC00012 | Công ty TNHH Lan Tân | 285.000.000 | 185.000.000 | 100.000.000 | Trả tiền | |||
| NCC00011 | Công ty vận tải Sông Công | 18.600.000 | 16.956.000 | 35.556.000 | Trả tiền | |||
| KH00018 | Công ty TNHH Thương mại Hải Âu | 32.500.000 | 32.500.000 | Trả tiền | ||||
| NCC00015 | Công ty CP Nhôm Việt Dũng | 0 | 6.600.000 | Dư Nợ 6.600.000 | Trả tiền | |||
| Số dòng = 8 | 1.265.948.000 | 597.980.000 | 397.593.000 | 1.065.661.000 | 25.000.000 |