Đối tượng
Nhân viên đang làm11người
Cơ cấu tổ chức
| Mã nhân viên | Tên nhân viên | Mã số thuế | Chức danh | Tên đơn vị | Số tài khoản | Tên ngân hàng | Ngừng theo dõi | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNMAI | Hoàng Ngọc Mai | Nhân viên | Phòng Kinh doanh | 012454000124 | Ngân hàng TMCP Quân đội | |||
| LTHUYEN | Lê Thị Huyền | Nhân viên | Phòng Kế toán | 012454000122 | Ngân hàng TMCP Quân đội | |||
| NATUYET | Ngô Ánh Tuyết | Nhân viên | Phòng Kế toán | 012454000125 | Ngân hàng TMCP Quân đội | |||
| NDTOAN | Ngô Đức Toán | Nhân viên | Phòng Hành chính | 012454000121 | Ngân hàng TMCP Quân đội | |||
| NTLAN | Nguyễn Thị Lan | Nhân viên | Phòng Kinh doanh | |||||
| NTMAI | Nguyễn Tuyết Mai | Nhân viên | Phòng Kế toán | 012454000123 | Ngân hàng TMCP Quân đội | |||
| NVNAM | Nguyễn Văn Nam | Giám đốc | Ban Giám đốc | 012454000120 | Ngân hàng TMCP Quân đội | |||
| PMQUANG | Phạm Minh Quang | Nhân viên | Phòng Kinh doanh | 012454000126 | Ngân hàng TMCP Quân đội | |||
| PTTHAO | Phạm Thị Thảo | Nhân viên | Phòng Hành chính | 012454000127 | Ngân hàng TMCP Quân đội | |||
| TVHUNG | Trần Văn Hùng | Nhân viên | Phòng Kinh doanh | 012454000128 | Ngân hàng TMCP Quân đội | |||
| VQVINH | Vũ Quang Vinh | Nhân viên | Phòng Kế toán | 012454000129 | Ngân hàng TMCP Quân đội | |||
| Số dòng = 11 | ||||||||
| Họ và tên | Quan hệ | Thời điểm tính giảm trừ | Ngày sinh | Mã số thuế | Quốc tịch | Loại giấy tờ | Số giấy tờ | Thông tin giấy khai sinh | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | Kết thúc | Quyển số | Quốc gia | |||||||
| Số dòng = 0 | ||||||||||