Ngân sách
Thực hiện doanh thu 2022101,8 %của dự toán
| Mã | Khoản mục | Dự toán | Thực hiện | Chênh lệch | % thực hiện | Đánh giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 17.400.000.000 | 17.708.000.000 | 308.000.000 | 101,8 % | Đạt | |
| B1 | Giá vốn hàng bán | 13.050.000.000 | 13.284.600.000 | 234.600.000 | 101,8 % | Vượt dự toán | |
| B2 | Chi phí nhân viên | 1.420.000.000 | 1.386.540.000 | (33.460.000) | 97,6 % | Trong dự toán | |
| B3 | Chi phí khấu hao TSCĐ | 620.000.000 | 612.840.000 | (7.160.000) | 98,8 % | Trong dự toán | |
| B4 | Chi phí dịch vụ mua ngoài | 384.000.000 | 401.280.000 | 17.280.000 | 104,5 % | Vượt dự toán | |
| B5 | Chi phí bằng tiền khác | 210.000.000 | 198.420.000 | (11.580.000) | 94,5 % | Trong dự toán | |
| B6 | Chi phí tài chính | 300.000.000 | 286.400.000 | (13.600.000) | 95,5 % | Trong dự toán | |
| — | Chi phí khác (811) Ngoài dự toán | Chưa lập | 18.600.000 |